Khơ-me (dân tộc)
- Danh từ riêng:
- Tên gọi của một dân tộc thiểu số: "Khơ-me" là tên gọi chính thức của một trong số 54 dân tộc anh em cùng sinh sống trên lãnh thổ nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. Đây là một dân tộc có nền văn hóa lâu đời và đặc sắc.
- Danh từ riêng:
- Đồng bào dân tộc Khơ-me chủ yếu sinh sống ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. (Đồng bào dân tộc Khơ-me chủ yếu sinh sống ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.)
- Tiếng nói và chữ viết của dân tộc Khơ-me thuộc ngữ hệ Nam Á. (Tiếng nói và chữ viết của dân tộc Khơ-me thuộc ngữ hệ Nam Á.)
- Lễ hội Chol Chnam Thmay là Tết cổ truyền quan trọng của dân tộc Khơ-me. (Lễ hội Chol Chnam Thmay là Tết cổ truyền quan trọng của dân tộc Khơ-me.)
"Người Khơ-me": Cụm từ dùng để chỉ một cá nhân thuộc dân tộc Khơ-me.
- Nghệ nhân ấy là một người Khơ-me rất tài hoa. (Nghệ nhân ấy là một người Khơ-me rất tài hoa.)
"Văn hóa Khơ-me": Cụm từ dùng để chỉ toàn bộ những giá trị văn hóa vật chất và tinh thần của dân tộc Khơ-me.
- Văn hóa Khơ-me có nhiều nét độc đáo, đặc biệt là kiến trúc chùa tháp. (Văn hóa Khơ-me có nhiều nét độc đáo, đặc biệt là kiến trúc chùa tháp.)
Khmer (Danh từ riêng): Tên gọi quốc tế phổ biến để chỉ dân tộc này, cũng là tên gọi ngôn ngữ và liên quan đến Vương quốc Campuchia.
- Tiếng Khmer là ngôn ngữ chính thức của Campuchia. (Tiếng Khmer là ngôn ngữ chính thức của Campuchia.)
Người Miên (Danh từ): Tên gọi cũ, ít được sử dụng trong văn bản hành chính chính thức hiện nay.
- Tên gọi "người Miên" trước đây được dùng để chỉ đồng bào Khơ-me. (Tên gọi "người Miên" trước đây được dùng để chỉ đồng bào Khơ-me.)
- Dân tộc Khmer: Cách gọi kết hợp, nhấn mạnh khía cạnh "dân tộc".
- Dân tộc Khmer có dân số đông thứ ba trong cộng đồng các dân tộc Việt Nam. (Dân tộc Khmer có dân số đông thứ ba trong cộng đồng các dân tộc Việt Nam.)
Đồng bào Khơ-me: Cụm từ thể hiện sự gắn bó, thân thiết trong cộng đồng các dân tộc Việt Nam.
- Đời sống của đồng bào Khơ-me ngày càng được cải thiện. (Đời sống của đồng bào Khơ-me ngày càng được cải thiện.)
Dân tộc thiểu số Khơ-me: Cụm từ xác định rõ vị thế là một dân tộc thiểu số tại Việt Nam.
- Các chính sách dân tộc luôn quan tâm đến dân tộc thiểu số Khơ-me. (Các chính sách dân tộc luôn quan tâm đến dân tộc thiểu số Khơ-me.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tên dân tộc "Khơ-me". Các cách diễn đạt thường mang tính mô tả, trang trọng.)
- Tên gọi của một trong số 54 dân tộc anh em sống trên lãnh thổ Việt Nam (x. Phụ lục)